ocean current

ocean current

A map shows the major ocean currents flowing across the globe.

Định nghĩa

Danh từ: dòng hải lưu (ocean current) dòng chảy ổn định của nước trên bề mặt đại dương theo một hướng nhất định.

dụ sử dụng
  • (Dòng Gulf Stream một dòng hải lưu ấm mạnh mẽ ảnh hưởng đến khí hậu châu Âu.)
  • (Các dòng hải lưu đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối nhiệt quanh hành tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be carried by an ocean current": bị mang đi bởi một dòng hải lưu.

    • The plastic debris was carried by the ocean current across the Pacific. (Các mảnh vụn nhựa đã bị dòng hải lưu mang đi xuyên qua Thái Bình Dương.)
  • "to study ocean currents": nghiên cứu các dòng hải lưu.

    • Scientists study ocean currents to understand global climate patterns. (Các nhà khoa học nghiên cứu dòng hải lưu để hiểu các mô hình khí hậu toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oceanic current (danh từ): dòng hải lưu, đồng nghĩa với "ocean current".
  • Current (danh từ): dòng chảy (nói chung, không nhất thiết trong đại dương).
    • The river has a strong current. (Con sông dòng chảy mạnh.)
  • Tidal current (danh từ): dòng chảy thủy triều.
    • Tidal currents can be dangerous for swimmers. (Dòng chảy thủy triều có thể nguy hiểm cho người bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea current: dòng biển (thường dùng thay thế cho dòng hải lưu).
  • Marine current: dòng chảy biển (từ chuyên ngành).
  • Water current: dòng nước (chỉ chung, không riêng biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow with the current: chảy theo dòng (nghĩa đen hoặc bóng).

    • The boat decided to flow with the ocean current to save fuel. (Con thuyền quyết định chảy theo dòng hải lưu để tiết kiệm nhiên liệu.)
  • Drift with the current: trôi theo dòng.

    • The lost kayak drifted with the ocean current for days. (Chiếc thuyền kayak bị lạc đã trôi theo dòng hải lưu nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Go against the current: đi ngược dòng (thường dùng trong ngữ cảnh bóng, chỉ hành động trái với xu hướng chung).
    • He always goes against the current in his career choices. (Anh ấy luôn đi ngược dòng trong các lựa chọn nghề nghiệp của mình.)